Tỷ giá Franc Guinea sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = VES

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Bolívar Venezuela 0.1000315 VES
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.0.10001325 Hiện tại Bs.0.1000315 Cao nhất Bs.0.10042374
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1000315 VES
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000365 VES
-0.36%
7 ngày qua
+0.000308 VES
+0.31%
30 ngày qua
+0.00112 VES
+1.13%
1 năm qua
+0.074456 VES
+291.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02557569
Hôm nay
0.1000315
Cao nhất
0.10085356
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+19.81%
Tháng 12
+23.27%
Tháng 1
+21.45%
Tháng 2
+13.38%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
+12.26%
Tháng 5
+13.69%
Tháng 6
+17.73%
Tháng 7
+5.04%
Tháng 8
+8.94%
Tháng 9
+2.86%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.09069564 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00076 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00047461 – 0.00191354 VES
Năm biến động +289.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00332967 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00196951 – 0.004175 VES
Năm biến động +111.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00447001 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00416119 – 0.00601423 VES
Năm biến động +44.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01512583 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00601142 – 0.0340591 VES
Năm biến động +465.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09069564 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03401199 – 0.10085356 VES
Năm biến động +194.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.