Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Guinea cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = GNF

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Franc Guinea 9.99685057 GNF
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG9.95780495 Hiện tại FG9.99685057 Cao nhất FG9.99867491
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.99685057 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.036312 GNF
+0.36%
7 ngày qua
-0.030849 GNF
-0.31%
30 ngày qua
-0.113179 GNF
-1.12%
1 năm qua
-29.102783 GNF
-74.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.91536688
Hôm nay
9.99685057
Cao nhất
39.09963311
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.53%
Tháng 12
-18.87%
Tháng 1
-17.66%
Tháng 2
-11.80%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
-10.92%
Tháng 5
-12.04%
Tháng 6
-15.06%
Tháng 7
-4.80%
Tháng 8
-8.21%
Tháng 9
-2.78%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,519.24 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,519.24 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
522.59150565 – 2,106.99 GNF
Năm biến động -74.31%
2023
Tỷ giá trung bình 311.14399797 GNF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
239.52096479 – 507.74039238 GNF
Năm biến động -52.72%
2024
Tỷ giá trung bình 226.11310452 GNF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
166.27229059 – 240.31601852 GNF
Năm biến động -30.78%
2025
Tỷ giá trung bình 85.52231254 GNF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
29.36073258 – 166.35007542 GNF
Năm biến động -82.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.77310985 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.91536688 – 29.4014004 GNF
Năm biến động -66.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.