Tỷ giá Franc Guinea sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = XOF
Cập nhật
1
GNF
=
0.06615365
XOF
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = CFA0.06615365 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = FG15.11632354 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CFA0.06612629
Hiện tại
CFA0.06615365
Cao nhất
CFA0.06645298
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06615365 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000068 XOF
+0.10%
7 ngày qua
-0.000075 XOF
-0.11%
30 ngày qua
-0.000233 XOF
-0.35%
1 năm qua
+0.000415 XOF
+0.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.062209 Hôm nay
0.06615365 Cao nhất
0.06709696
0.062209 Hôm nay
0.06615365 Cao nhất
0.06709696
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.66%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
+2.72%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07090303 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07090303 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06184651
–
0.07879843
XOF
Năm biến động
+12.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07033921 XOF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.06760491
–
0.07276935
XOF
Năm ổn định
-2.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07040247 XOF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.06783711
–
0.07334411
XOF
GNF tăng giá
+6.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06708099 XOF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.06365666
–
0.07405256
XOF
Năm biến động
-12.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06589171 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.062209
–
0.06709696
XOF
GNF tăng giá
+3.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.