Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc Guinea cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = GNF

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Franc Guinea 15.11594752 GNF
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG15.04823507 Hiện tại FG15.11594752 Cao nhất FG15.12335248
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.11594752 GNF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.014446 GNF
+0.10%
7 ngày qua
+0.088587 GNF
+0.59%
30 ngày qua
+0.047248 GNF
+0.31%
1 năm qua
-0.09583 GNF
-0.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.90380511
Hôm nay
15.11594752
Cao nhất
16.07484481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.68%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
-2.65%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.17881647 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.15861099 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.69060834 – 16.16906032 GNF
Năm biến động -11.31%
2023
Tỷ giá trung bình 14.22024024 GNF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
13.74204879 – 14.79182506 GNF
Năm ổn định +2.44%
2024
Tỷ giá trung bình 14.20809894 GNF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
13.63435954 – 14.74119454 GNF
XOF giảm giá -6.06%
2025
Tỷ giá trung bình 14.93845874 GNF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
13.50392119 – 15.70927558 GNF
Năm biến động +14.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.17881647 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.90380511 – 16.07484481 GNF
XOF giảm giá -3.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.