Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Burundi cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = BIF

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Franc Burundi 14.27178633 BIF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu14.27178633 Hiện tại FBu14.27178633 Cao nhất FBu14.35882771
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.27178633 BIF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000319 BIF
7 ngày qua
-0.045324 BIF
-0.32%
30 ngày qua
-0.064697 BIF
-0.45%
1 năm qua
+0.195433 BIF
+1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.69965568
Hôm nay
14.27178633
Cao nhất
14.42598911
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.3072522 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.76026902 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.45628616 – 9.90331535 BIF
GYD tăng giá +2.88%
2023
Tỷ giá trung bình 12.13200949 BIF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
9.74642754 – 13.63110803 BIF
Năm biến động +37.62%
2024
Tỷ giá trung bình 13.78652071 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
13.37119597 – 14.14247795 BIF
GYD tăng giá +3.95%
2025
Tỷ giá trung bình 14.13501656 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
13.91395876 – 14.31884379 BIF
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.3072522 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.69965568 – 14.42598911 BIF
Năm ổn định +0.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.