Tỷ giá Đô la Guyana sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = MVR

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Rufiyaa Maldives 0.07372614 MVR
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Rf0.0736834 Hiện tại Rf0.07372614 Cao nhất Rf0.07377379
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07372614 MVR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000048 MVR
-0.07%
7 ngày qua
+0.000019 MVR
+0.03%
30 ngày qua
+0.000034 MVR
+0.05%
1 năm qua
+0.000065 MVR
+0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.07331116
Hôm nay
0.07372614
Cao nhất
0.07441884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07383743 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07371225 MVR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.07292291 – 0.07522682 MVR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.07315012 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07207734 – 0.07441004 MVR
Năm ổn định -0.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07361879 MVR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.0690348 – 0.07428315 MVR
Năm ổn định +0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07359798 MVR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.07251388 – 0.07475861 MVR
Năm ổn định +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07383743 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07331116 – 0.07441884 MVR
Năm ổn định -0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.