Tỷ giá Đô la Guyana sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = TJS
Cập nhật
1
GYD
=
0.04400254
TJS
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = SM0.04400254 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $22.72596244 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.04400254
Hiện tại
SM0.04400254
Cao nhất
SM0.04402902
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04400254 TJS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000026 TJS
-0.06%
7 ngày qua
+0.000159 TJS
+0.36%
30 ngày qua
-0.000066 TJS
-0.15%
1 năm qua
-0.000113 TJS
-0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.04384162 Hôm nay
0.04400254 Cao nhất
0.04595715
0.04384162 Hôm nay
0.04400254 Cao nhất
0.04595715
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
+1.93%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05243497 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05243497 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04636145
–
0.06240172
TJS
Năm biến động
-9.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05142618 TJS
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.04743791
–
0.05254894
TJS
GYD tăng giá
+7.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05154081 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.05031645
–
0.05245858
TJS
Năm ổn định
-0.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04769901 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.04385364
–
0.05233806
TJS
Năm biến động
-15.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0441537 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04384162
–
0.04595715
TJS
Năm ổn định
-0.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.