Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Burundi cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = BIF

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Franc Burundi 382.28861486 BIF
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu382.28861486 Hiện tại FBu382.28861486 Cao nhất FBu383.94434057
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
382.28861486 BIF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.614657 BIF
+0.16%
7 ngày qua
+0.268181 BIF
+0.07%
30 ngày qua
-0.165914 BIF
-0.04%
1 năm qua
+3.82742 BIF
+1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
366.54519765
Hôm nay
382.28861486
Cao nhất
384.50070195
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 381.77726058 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 260.7873893 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
253.76419958 – 267.04892405 BIF
Năm ổn định +2.69%
2023
Tỷ giá trung bình 325.56550229 BIF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
261.21579468 – 366.58886716 BIF
Năm biến động +37.73%
2024
Tỷ giá trung bình 369.67053858 BIF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
363.73665158 – 381.40822509 BIF
HKD tăng giá +4.10%
2025
Tỷ giá trung bình 379.32900825 BIF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
372.82244172 – 385.76253683 BIF
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 381.77726058 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
366.54519765 – 384.50070195 BIF
Năm ổn định +0.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.