Tỷ giá Kuna Croatia sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = ANG

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Guilder Antille Hà Lan 0.26676562 ANG
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.26649139 Hiện tại ƒ0.26676562 Cao nhất ƒ0.26759361
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26676562 ANG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00056 ANG
-0.21%
7 ngày qua
+0.00185 ANG
+0.70%
30 ngày qua
+0.000359 ANG
+0.13%
1 năm qua
-0.007559 ANG
-2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.26409309
Hôm nay
0.26676562
Cao nhất
0.28603017
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.26898657 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2520333 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22939562 – 0.27468122 ANG
Năm biến động -6.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25862476 ANG
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.25039278 – 0.2687529 ANG
HRK tăng giá +3.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25876518 ANG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.24761972 – 0.2678189 ANG
HRK giảm giá -6.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26898657 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24503417 – 0.28190068 ANG
Năm biến động +12.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26863715 ANG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.26409309 – 0.28603017 ANG
HRK giảm giá -4.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.