Tỷ giá Kuna Croatia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = MNT
Cập nhật
1
HRK
=
532.15705775
MNT
-0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = ₮532.15705775 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = kn0.00187914 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮532.07932728
Hiện tại
₮532.15705775
Cao nhất
₮533.82593448
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
532.15705775 MNT
2026-11-07
24 giờ qua
-3.462777 MNT
-0.65%
7 ngày qua
-0.843354 MNT
-0.16%
30 ngày qua
-3.130738 MNT
-0.58%
1 năm qua
-17.745002 MNT
-3.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
530.98940633 Hôm nay
532.15705775 Cao nhất
568.86448098
530.98940633 Hôm nay
532.15705775 Cao nhất
568.86448098
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 539.09484778 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
435.97226316 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
412.26071599
–
483.79274445
MNT
Năm biến động
+11.79%
2023
Tỷ giá trung bình
497.05536716 MNT
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
475.80124028
–
524.93250388
MNT
HRK tăng giá
+4.58%
2024
Tỷ giá trung bình
492.09393791 MNT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
466.85058583
–
505.7104976
MNT
HRK giảm giá
-7.67%
2025
Tỷ giá trung bình
523.10505459 MNT
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
462.0037912
–
566.60462752
MNT
Năm biến động
+19.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
539.09484778 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
530.98940633
–
568.86448098
MNT
HRK giảm giá
-4.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.