Tỷ giá Gourde Haiti sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = AFN
Cập nhật
1
HTG
=
0.48835451
AFN
-1.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = ؋0.48835451 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = G2.04769275 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.48780466
Hiện tại
؋0.48835451
Cao nhất
؋0.48840302
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48835451 AFN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.007852 AFN
-1.58%
7 ngày qua
-0.003808 AFN
-0.77%
30 ngày qua
-0.000629 AFN
-0.13%
1 năm qua
-0.019425 AFN
-3.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.47257312 Hôm nay
0.48835451 Cao nhất
0.51269485
0.47257312 Hôm nay
0.48835451 Cao nhất
0.51269485
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-3.08%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
+0.96%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
+4.32%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.77721247 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.77721247 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.59393594
–
1.06213204
AFN
Năm biến động
-42.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.58402096 AFN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.52042433
–
0.64086583
AFN
Năm biến động
-9.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.53410702 AFN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.49452007
–
0.56822464
AFN
Năm biến động
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.53269984 AFN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.49802978
–
0.60053952
AFN
Năm biến động
-6.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49370443 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.47257312
–
0.51269485
AFN
HTG giảm giá
-3.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.