Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Gourde Haiti cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = HTG
Cập nhật
1
AFN
=
2.05000092
HTG
+1.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = G2.05000092 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ؋0.48780466 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G2.01528882
Hiện tại
G2.05000092
Cao nhất
G2.05000092
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05000092 HTG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.035062 HTG
+1.74%
7 ngày qua
+0.018152 HTG
+0.89%
30 ngày qua
+0.004942 HTG
+0.24%
1 năm qua
+0.080641 HTG
+4.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
1.95047797 Hôm nay
2.05000092 Cao nhất
2.11607467
1.95047797 Hôm nay
2.05000092 Cao nhất
2.11607467
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+1.64%
Tháng 1
+3.17%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
-4.15%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.02562221 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.31156154 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94150253
–
1.68368326
HTG
Năm biến động
+73.44%
2023
Tỷ giá trung bình
1.71783023 HTG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.560389
–
1.92150895
HTG
Năm biến động
+10.80%
2024
Tỷ giá trung bình
1.87348152 HTG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.75986736
–
2.02216261
HTG
Năm biến động
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
1.87994843 HTG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.66516935
–
2.00791206
HTG
Năm biến động
+6.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.02562221 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.95047797
–
2.11607467
HTG
AFN tăng giá
+3.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.