Tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Argentina cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = ARS
Cập nhật
1
HTG
=
11.82849287
ARS
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = $11.82849287 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = G0.08454162 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$11.78643451
Hiện tại
$11.82849287
Cao nhất
$11.8291107
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.82849287 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.034288 ARS
+0.29%
7 ngày qua
+0.079776 ARS
+0.68%
30 ngày qua
+0.184396 ARS
+1.58%
1 năm qua
+0.695732 ARS
+6.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
10.35354586 Hôm nay
11.82849287 Cao nhất
11.8291107
10.35354586 Hôm nay
11.82849287 Cao nhất
11.8291107
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
-3.29%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
+4.32%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.50326373 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.10659102 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00190212
–
1.25417933
ARS
Năm biến động
+17.92%
2023
Tỷ giá trung bình
2.13416532 ARS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.19405559
–
6.13679149
ARS
Năm biến động
+413.95%
2024
Tỷ giá trung bình
6.93527137 ARS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
6.11527987
–
7.89485761
ARS
Năm biến động
+28.80%
2025
Tỷ giá trung bình
9.49546281 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
7.88599329
–
11.37457965
ARS
Năm biến động
+40.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.50326373 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.35354586
–
11.8291107
ARS
Năm biến động
+6.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.