Tỷ giá Peso Argentina sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Gourde Haiti cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = HTG

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Gourde Haiti 0.08454271 HTG
-1.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G0.0845412 Hiện tại G0.08454271 Cao nhất G0.0848433
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08454271 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001026 HTG
-1.20%
7 ngày qua
-0.000654 HTG
-0.77%
30 ngày qua
-0.001145 HTG
-1.34%
1 năm qua
-0.005282 HTG
-5.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0845412
Hôm nay
0.08454271
Cao nhất
0.09658527
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
+3.40%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
-1.43%
Tháng 5
-4.14%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.90764125 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.90764125 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79733414 – 0.99810149 HTG
Năm biến động -15.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54878951 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.1629516 – 0.83748195 HTG
Năm biến động -80.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14494673 HTG
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.12666473 – 0.16352481 HTG
Năm biến động -22.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1069624 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08791534 – 0.12680711 HTG
Năm biến động -28.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08703197 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0845412 – 0.09658527 HTG
Năm biến động -6.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.