Tỷ giá Gourde Haiti sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = BDT

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Taka Bangladesh 0.94469933 BDT
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳0.94469933 Hiện tại ৳0.94469933 Cao nhất ৳0.94985449
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.94469933 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004378 BDT
-0.46%
7 ngày qua
-0.002275 BDT
-0.24%
30 ngày qua
+0.005852 BDT
+0.62%
1 năm qua
+0.013838 BDT
+1.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.91699188
Hôm nay
0.94469933
Cao nhất
0.94985449
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.94157846 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.79794688 BDT
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.69846917 – 0.87820777 BDT
Năm biến động -17.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.76619448 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.67688147 – 0.83624792 BDT
Năm biến động +19.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.87475751 BDT
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.82545433 – 0.91477275 BDT
HTG tăng giá +9.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93055954 BDT
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.91477275 – 0.94052241 BDT
Năm ổn định +2.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.94157846 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.93116922 – 0.94985449 BDT
Năm ổn định +1.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.