Tỷ giá Taka Bangladesh sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Gourde Haiti cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = HTG

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Gourde Haiti 1.0523163 HTG
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G1.0523163 Hiện tại G1.0523163 Cao nhất G1.05853785
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0523163 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001338 HTG
-0.13%
7 ngày qua
-0.003679 HTG
-0.35%
30 ngày qua
-0.01282 HTG
-1.20%
1 năm qua
-0.021957 HTG
-2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.0523163
Hôm nay
1.0523163
Cao nhất
1.0905222
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.3122164 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.25636551 HTG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.1386827 – 1.43170241 HTG
Năm biến động +21.57%
2023
Tỷ giá trung bình 1.3122164 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.19581762 – 1.47736353 HTG
Năm biến động -16.25%
2024
Tỷ giá trung bình 1.14499024 HTG
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.09316767 – 1.21145406 HTG
BDT giảm giá -9.03%
2025
Tỷ giá trung bình 1.07463419 HTG
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.06323888 – 1.09316767 HTG
Năm ổn định -2.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.06203725 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0523163 – 1.07391866 HTG
Năm ổn định -1.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.