Tỷ giá Gourde Haiti sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = BGN

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Lev Bulgaria 0.01333006 BGN
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.01332305 Hiện tại лв0.01333006 Cao nhất лв0.01335358
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01333006 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000063 BGN
+0.47%
7 ngày qua
-0.000028 BGN
-0.21%
30 ngày qua
+0.000028 BGN
+0.21%
1 năm qua
+0.00032 BGN
+2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01240271
Hôm nay
0.01333006
Cao nhất
0.01343389
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
+1.59%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01596722 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01596722 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01245477 – 0.01754897 BGN
Năm biến động -27.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01281266 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01138528 – 0.01396081 BGN
Năm biến động +8.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01369816 BGN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.01323389 – 0.01442441 BGN
HTG tăng giá +7.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01324337 BGN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01259406 – 0.01462966 BGN
Năm biến động -11.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01321106 BGN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.01240271 – 0.01343389 BGN
HTG tăng giá +4.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.