Tỷ giá Lev Bulgaria sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Gourde Haiti cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = HTG

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Gourde Haiti 75.02207361 HTG
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G74.88625954 Hiện tại G75.02207361 Cao nhất G75.05786676
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.02207361 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.182683 HTG
-0.24%
7 ngày qua
+0.113143 HTG
+0.15%
30 ngày qua
-0.151916 HTG
-0.20%
1 năm qua
-1.841783 HTG
-2.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
74.43857942
Hôm nay
75.02207361
Cao nhất
80.62756734
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-1.62%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 78.32481326 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63.08269738 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.98339854 – 80.29053529 HTG
Năm biến động +37.89%
2023
Tỷ giá trung bình 78.32481326 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
71.62908767 – 87.83268952 HTG
Năm biến động -7.88%
2024
Tỷ giá trung bình 73.0270419 HTG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
69.32690819 – 75.56357655 HTG
BGN giảm giá -7.13%
2025
Tỷ giá trung bình 75.65996036 HTG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
68.35430973 – 79.40254262 HTG
Năm biến động +13.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 75.71478894 HTG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
74.43857942 – 80.62756734 HTG
BGN giảm giá -4.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.