Tỷ giá Gourde Haiti sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = BTN

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Ngultrum Bhutan 0.72366383 BTN
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.0.72366383 Hiện tại Nu.0.72366383 Cao nhất Nu.0.72433596
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72366383 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000682 BTN
-0.09%
7 ngày qua
-0.002663 BTN
-0.37%
30 ngày qua
-0.016174 BTN
-2.19%
1 năm qua
+0.04607 BTN
+6.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.66589963
Hôm nay
0.72366383
Cao nhất
0.7398845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
+4.45%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.72670226 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.67433124 BTN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.56290545 – 0.75349729 BTN
Năm biến động -24.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.58507874 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52571818 – 0.63158002 BTN
Năm biến động +13.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.63382644 BTN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.62278431 – 0.6553463 BTN
HTG tăng giá +3.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66534084 BTN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.64876865 – 0.69389701 BTN
HTG tăng giá +4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72670226 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68614387 – 0.7398845 BTN
HTG tăng giá +5.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.