Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Gourde Haiti cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = HTG
Cập nhật
1
BTN
=
1.38185709
HTG
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = G1.38185709 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = Nu.0.72366383 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G1.38057483
Hiện tại
G1.38185709
Cao nhất
G1.38185709
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.38185709 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.0013 HTG
+0.09%
7 ngày qua
+0.005078 HTG
+0.37%
30 ngày qua
+0.03021 HTG
+2.24%
1 năm qua
-0.093954 HTG
-6.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
1.35156231 Hôm nay
1.38185709 Cao nhất
1.50172782
1.35156231 Hôm nay
1.38185709 Cao nhất
1.50172782
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
-4.26%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.71577419 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.49129205 HTG
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.32714478
–
1.77649727
HTG
Năm biến động
+31.73%
2023
Tỷ giá trung bình
1.71577419 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.58333064
–
1.90215983
HTG
Năm biến động
-11.55%
2024
Tỷ giá trung bình
1.57789415 HTG
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.52591082
–
1.60569234
HTG
BTN giảm giá
-3.74%
2025
Tỷ giá trung bình
1.50342166 HTG
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.44113605
–
1.5413815
HTG
BTN giảm giá
-4.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.37637779 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.35156231
–
1.4574203
HTG
BTN giảm giá
-4.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.