Tỷ giá Gourde Haiti sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = ERN
Cập nhật
1
HTG
=
0.11449024
ERN
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = Nfk0.11449024 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = G8.73436887 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.11416282
Hiện tại
Nfk0.11449024
Cao nhất
Nfk0.11449024
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11449024 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000142 ERN
-0.12%
7 ngày qua
-0.000026 ERN
-0.02%
30 ngày qua
-0.000309 ERN
-0.27%
1 năm qua
-0.000094 ERN
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.11286077 Hôm nay
0.11449024 Cao nhất
0.11526658
0.11286077 Hôm nay
0.11449024 Cao nhất
0.11526658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1291424 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1291424 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1019699
–
0.15189219
ERN
Năm biến động
-31.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10628886 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09611092
–
0.11382272
ERN
Năm biến động
+12.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11365139 ERN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.11233905
–
0.11511767
ERN
Năm ổn định
+1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11458571 ERN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.11286077
–
0.11637048
ERN
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11456664 ERN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.11370861
–
0.11526658
ERN
Năm ổn định
-0.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.