Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Gourde Haiti cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = HTG
Cập nhật
1
ERN
=
8.73436887
HTG
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = G8.73436887 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = Nfk0.11449024 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G8.73436887
Hiện tại
G8.73436887
Cao nhất
G8.75941893
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.73436887 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.010815 HTG
+0.12%
7 ngày qua
+0.001959 HTG
+0.02%
30 ngày qua
+0.023503 HTG
+0.27%
1 năm qua
+0.00717 HTG
+0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
8.6755412 Hôm nay
8.73436887 Cao nhất
8.86047453
8.6755412 Hôm nay
8.73436887 Cao nhất
8.86047453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.4389256 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.82962587 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.58361682
–
9.80681567
HTG
Năm biến động
+46.28%
2023
Tỷ giá trung bình
9.4389256 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.78559253
–
10.40464547
HTG
Năm biến động
-10.73%
2024
Tỷ giá trung bình
8.7990154 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
8.68676387
–
8.9016242
HTG
Năm ổn định
-1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
8.72714843 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
8.59324433
–
8.86047453
HTG
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.72856531 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
8.6755412
–
8.7944088
HTG
Năm ổn định
+0.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.