Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Fiji cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = FJD
Cập nhật
1
HTG
=
0.01710686
FJD
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = $0.01710686 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = G58.45606911 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01710305
Hiện tại
$0.01710686
Cao nhất
$0.01726514
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01710686 FJD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000042 FJD
-0.24%
7 ngày qua
+0.000018 FJD
+0.10%
30 ngày qua
-0.000067 FJD
-0.39%
1 năm qua
-0.000322 FJD
-1.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.01667396 Hôm nay
0.01710686 Cao nhất
0.01755201
0.01667396 Hôm nay
0.01710686 Cao nhất
0.01755201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-2.96%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
-2.60%
Tháng 4
+1.43%
Tháng 5
+2.45%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01880889 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01880889 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01495542
–
0.02151638
FJD
Năm biến động
-28.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01580735 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01412117
–
0.0173647
FJD
Năm biến động
+10.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01704776 FJD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01652789
–
0.01781027
FJD
HTG tăng giá
+7.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01739617 FJD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.01701239
–
0.01803385
FJD
Năm ổn định
-2.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01712949 FJD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01667396
–
0.01743252
FJD
Năm ổn định
-1.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.