Tỷ giá Đô la Fiji sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Gourde Haiti cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = HTG
Cập nhật
1
FJD
=
58.41830006
HTG
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = G58.41830006 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = $0.01711792 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G57.92018953
Hiện tại
G58.41830006
Cao nhất
G58.41830006
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.41830006 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.078978 HTG
+0.14%
7 ngày qua
-0.092047 HTG
-0.16%
30 ngày qua
+0.272978 HTG
+0.47%
1 năm qua
+1.04108 HTG
+1.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
56.97352692 Hôm nay
58.41830006 Cao nhất
59.97376586
56.97352692 Hôm nay
58.41830006 Cao nhất
59.97376586
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+3.05%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
-2.39%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 63.5480602 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
53.59382033 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.4762095
–
66.86540724
HTG
Năm biến động
+39.95%
2023
Tỷ giá trung bình
63.5480602 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.588079
–
70.81567982
HTG
Năm biến động
-9.66%
2024
Tỷ giá trung bình
58.67102932 HTG
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
56.14739143
–
60.50377546
HTG
FJD giảm giá
-6.81%
2025
Tỷ giá trung bình
57.49297235 HTG
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
55.45128704
–
58.78067631
HTG
Năm ổn định
+2.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
58.38263456 HTG
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
57.36406123
–
59.97376586
HTG
Năm ổn định
+1.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.