Tỷ giá Gourde Haiti sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Cedi Ghana cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = GHS

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Cedi Ghana 0.08915522 GHS
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất GH₵0.08915522 Hiện tại GH₵0.08915522 Cao nhất GH₵0.08916286
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08915522 GHS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000008 GHS
-0.01%
7 ngày qua
+0.000234 GHS
+0.26%
30 ngày qua
-0.000829 GHS
-0.92%
1 năm qua
+0.005494 GHS
+6.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.08002996
Hôm nay
0.08915522
Cao nhất
0.090397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.32%
Tháng 12
+4.22%
Tháng 1
-2.68%
Tháng 2
+2.91%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
-4.39%
Tháng 5
-3.58%
Tháng 6
+2.80%
Tháng 7
-3.32%
Tháng 8
+3.80%
Tháng 9
-0.52%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.10972069 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07579095 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05674461 – 0.1125629 GHS
Năm biến động -7.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08277624 GHS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.05639776 – 0.09113268 GHS
Năm biến động +60.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10972069 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09038253 – 0.12472911 GHS
Năm biến động +24.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09669837 GHS
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.07779551 – 0.11919164 GHS
Năm biến động -28.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08837483 GHS
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.08002996 – 0.090397 GHS
Năm biến động +11.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.