Tỷ giá Cedi Ghana sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Gourde Haiti cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = HTG
Cập nhật
1
GHS
=
11.21639341
HTG
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = G11.21639341 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = GH₵0.08915522 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G11.21543261
Hiện tại
G11.21639341
Cao nhất
G11.21639341
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.21639341 HTG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000251 HTG
7 ngày qua
-0.029487 HTG
-0.26%
30 ngày qua
+0.12412 HTG
+1.12%
1 năm qua
-0.736626 HTG
-6.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
11.06231371 Hôm nay
11.21639341 Cao nhất
12.49532065
11.06231371 Hôm nay
11.21639341 Cao nhất
12.49532065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.90%
Tháng 12
-4.05%
Tháng 1
+2.75%
Tháng 2
-2.83%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
+4.59%
Tháng 5
+3.71%
Tháng 6
-2.72%
Tháng 7
+3.43%
Tháng 8
-3.66%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.59836825 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.59836825 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.88392141
–
17.62281906
HTG
Năm biến động
+7.77%
2023
Tỷ giá trung bình
12.13873939 HTG
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
10.97301197
–
17.73120146
HTG
Năm biến động
-37.84%
2024
Tỷ giá trung bình
9.20352763 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.01737447
–
11.06408491
HTG
Năm biến động
-19.37%
2025
Tỷ giá trung bình
10.62248503 HTG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
8.38985041
–
12.85421255
HTG
Năm biến động
+40.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.32211739 HTG
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
11.06231371
–
12.49532065
HTG
Năm biến động
-10.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.