Tỷ giá Gourde Haiti sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = ILS

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Sheqel Israel mới 0.02397006 ILS
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.02382121 Hiện tại ₪0.02397006 Cao nhất ₪0.02397006
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02397006 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000061 ILS
-0.25%
7 ngày qua
+0.000424 ILS
+1.80%
30 ngày qua
+0.000609 ILS
+2.61%
1 năm qua
-0.000926 ILS
-3.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02139344
Hôm nay
0.02397006
Cao nhất
0.02518515
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.17%
Tháng 12
-2.96%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
-5.72%
Tháng 4
-4.77%
Tháng 5
+5.97%
Tháng 6
+2.57%
Tháng 7
-2.06%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
+2.37%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02883789 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02883789 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02335108 – 0.03208675 ILS
Năm biến động -22.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02615504 ILS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.02257594 – 0.03054256 ILS
Năm biến động +14.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02804163 ILS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.02690872 – 0.02912584 ILS
Năm ổn định +2.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02636141 ILS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.0242702 – 0.02920698 ILS
Năm biến động -12.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02347684 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02139344 – 0.02436259 ILS
Năm biến động -1.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.