Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Gourde Haiti cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = HTG

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Gourde Haiti 41.71871324 HTG
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G41.71871324 Hiện tại G41.71871324 Cao nhất G41.9793872
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.71871324 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.106117 HTG
+0.26%
7 ngày qua
-0.752239 HTG
-1.77%
30 ngày qua
-1.088279 HTG
-2.54%
1 năm qua
+1.552418 HTG
+3.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
39.70593785
Hôm nay
41.71871324
Cao nhất
46.74329461
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.22%
Tháng 12
+3.05%
Tháng 1
-2.22%
Tháng 2
-0.42%
Tháng 3
+6.06%
Tháng 4
+5.01%
Tháng 5
-5.63%
Tháng 6
-2.51%
Tháng 7
+2.11%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-2.32%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 42.6090363 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.92013027 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.16550801 – 42.82456454 HTG
Năm biến động +28.94%
2023
Tỷ giá trung bình 38.52154809 HTG
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
32.74119443 – 44.29495047 HTG
Năm biến động -12.76%
2024
Tỷ giá trung bình 35.67062237 HTG
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
34.33377044 – 37.16268108 HTG
Năm ổn định -2.27%
2025
Tỷ giá trung bình 38.01911141 HTG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
34.23839548 – 41.20279689 HTG
Năm biến động +14.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.6090363 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.04653063 – 46.74329461 HTG
Năm biến động +1.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.