Tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Iraq cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = IQD

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Dinar Iraq 11.56727742 IQD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د11.56727742 Hiện tại ع.د11.56727742 Cao nhất ع.د11.56727742
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.56727742 IQD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000011 IQD
7 ngày qua
-0.003457 IQD
-0.03%
30 ngày qua
+1.552247 IQD
+15.50%
1 năm qua
+1.544922 IQD
+15.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.84204867
Hôm nay
11.56727742
Cao nhất
11.5894343
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+15.61%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.56744305 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.56744305 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.9285331 – 14.7777798 IQD
Năm biến động -31.61%
2023
Tỷ giá trung bình 9.60322614 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.45342828 – 9.95942421 IQD
Năm biến động +0.60%
2024
Tỷ giá trung bình 9.92345264 IQD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
9.82891415 – 10.0286606 IQD
Năm ổn định +1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 10.00519516 IQD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
9.84204867 – 10.10558627 IQD
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.82298053 IQD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
9.91338352 – 11.5894343 IQD
Năm biến động +15.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.