Tỷ giá Dinar Iraq sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Gourde Haiti cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = HTG
Cập nhật
1
IQD
=
0.08645077
HTG
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = G0.08645077 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ع.د11.56727742 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G0.08645069
Hiện tại
G0.08645077
Cao nhất
G0.08645077
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08645077 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000002 HTG
7 ngày qua
+0.000023 HTG
+0.03%
30 ngày qua
-0.013512 HTG
-13.52%
1 năm qua
-0.013326 HTG
-13.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.08628549 Hôm nay
0.08645077 Cao nhất
0.10160486
0.08628549 Hôm nay
0.08645077 Cao nhất
0.10160486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-13.50%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10421099 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0804576 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06766916
–
0.10071981
HTG
Năm biến động
+46.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10421099 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10040741
–
0.1182952
HTG
Năm biến động
-0.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10077339 HTG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.09971421
–
0.10174064
HTG
Năm ổn định
-1.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09994861 HTG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.09895517
–
0.10160486
HTG
Năm ổn định
+0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09289666 HTG
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.08628549
–
0.10087373
HTG
Năm biến động
-13.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.