Tỷ giá Gourde Haiti sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Yên Nhật cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = JPY

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Yên Nhật 1.20492106 JPY
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥1.19986777 Hiện tại ¥1.20492106 Cao nhất ¥1.20556537
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20492106 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001149 JPY
+0.10%
7 ngày qua
+0.002721 JPY
+0.23%
30 ngày qua
-0.003034 JPY
-0.25%
1 năm qua
+0.026839 JPY
+2.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.15653512
Hôm nay
1.20492106
Cao nhất
1.25384079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-3.17%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.20665559 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.12480019 JPY
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.89374325 – 1.23029693 JPY
Năm biến động -22.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.99817156 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84137344 – 1.14576499 JPY
Năm biến động +20.64%
2024
Tỷ giá trung bình 1.14757844 JPY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.06518511 – 1.22250591 JPY
Năm biến động +13.05%
2025
Tỷ giá trung bình 1.14314577 JPY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.07770001 – 1.21207642 JPY
Năm biến động -0.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20665559 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.16280783 – 1.25384079 JPY
Năm ổn định +0.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.