Tỷ giá Yên Nhật sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Gourde Haiti cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = HTG
Cập nhật
1
JPY
=
0.82983855
HTG
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = G0.82983855 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ¥1.20505368 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G0.82948633
Hiện tại
G0.82983855
Cao nhất
G0.83342517
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82983855 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000554 HTG
-0.07%
7 ngày qua
-0.001767 HTG
-0.21%
30 ngày qua
+0.001993 HTG
+0.24%
1 năm qua
-0.018999 HTG
-2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.79754943 Hôm nay
0.82983855 Cao nhất
0.86465165
0.79754943 Hôm nay
0.82983855 Cao nhất
0.86465165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
-2.14%
Tháng 6
+3.27%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.01239474 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.89358811 HTG
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.81281191
–
1.11888957
HTG
Năm biến động
+28.42%
2023
Tỷ giá trung bình
1.01239474 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.87277933
–
1.18853288
HTG
Năm biến động
-17.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.87231078 HTG
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.81799196
–
0.93880396
HTG
Năm biến động
-11.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.87558226 HTG
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.82503049
–
0.927902
HTG
Năm biến động
+0.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82879366 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.79754943
–
0.85998733
HTG
Năm ổn định
-0.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.