Tỷ giá Gourde Haiti sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Loti Lesotho cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = LSL
Cập nhật
1
HTG
=
0.12618519
LSL
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = L0.12618519 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = G7.92486011 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.12618519
Hiện tại
L0.12618519
Cao nhất
L0.12662881
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12618519 LSL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000008 LSL
+0.01%
7 ngày qua
-0.001015 LSL
-0.80%
30 ngày qua
-0.001274 LSL
-1.00%
1 năm qua
-0.006343 LSL
-4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.12037166 Hôm nay
0.12618519 Cao nhất
0.13273797
0.12037166 Hôm nay
0.12618519 Cao nhất
0.13273797
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.03%
Tháng 12
-3.35%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+7.67%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
-2.46%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
+1.65%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14013526 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14013526 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.115896
–
0.1621567
LSL
Năm biến động
-27.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13094263 LSL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.11325777
–
0.14755839
LSL
Năm biến động
+22.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13884824 LSL
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.13017308
–
0.14562784
LSL
HTG tăng giá
+3.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13662952 LSL
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.12648355
–
0.15071209
LSL
Năm biến động
-12.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12612205 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12037166
–
0.13106433
LSL
Năm ổn định
-0.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.