Tỷ giá Loti Lesotho sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Gourde Haiti cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = HTG
Cập nhật
1
LSL
=
7.92486011
HTG
-0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = G7.92486011 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = L0.12618519 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G7.89709732
Hiện tại
G7.92486011
Cao nhất
G7.92539185
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.92486011 HTG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.072699 HTG
-0.91%
7 ngày qua
+0.063226 HTG
+0.80%
30 ngày qua
+0.0804 HTG
+1.02%
1 năm qua
+0.379296 HTG
+5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
7.53363955 Hôm nay
7.92486011 Cao nhất
8.30760343
7.53363955 Hôm nay
7.92486011 Cao nhất
8.30760343
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.13%
Tháng 12
+3.47%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-7.12%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
+2.52%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
-1.62%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.92970763 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.17092735 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.1668745
–
8.62842556
HTG
Năm biến động
+37.16%
2023
Tỷ giá trung bình
7.68667606 HTG
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
6.77697808
–
8.82941635
HTG
Năm biến động
-18.18%
2024
Tỷ giá trung bình
7.207331 HTG
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
6.86681888
–
7.68207988
HTG
LSL giảm giá
-3.00%
2025
Tỷ giá trung bình
7.32865145 HTG
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
6.63516765
–
7.90616656
HTG
Năm biến động
+14.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.92970763 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.62984079
–
8.30760343
HTG
Năm ổn định
+0.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.