Tỷ giá Gourde Haiti sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Leu Moldova cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = MDL
Cập nhật
1
HTG
=
0.13724629
MDL
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = L0.13724629 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = G7.28617146 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L0.13684843
Hiện tại
L0.13724629
Cao nhất
L0.13807378
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13724629 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000398 MDL
+0.29%
7 ngày qua
-0.000617 MDL
-0.45%
30 ngày qua
+0.000779 MDL
+0.57%
1 năm qua
+0.007242 MDL
+5.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.12714373 Hôm nay
0.13724629 Cao nhất
0.13807378
0.12714373 Hôm nay
0.13724629 Cao nhất
0.13807378
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+2.62%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
+2.78%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16213241 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16213241 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13013503
–
0.18048086
MDL
Năm biến động
-26.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12816615 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11474447
–
0.13690796
MDL
Năm biến động
+1.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13439788 MDL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.13048208
–
0.14102864
MDL
HTG tăng giá
+7.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13229856 MDL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.12512202
–
0.14458583
MDL
Năm biến động
-8.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13555919 MDL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.12755057
–
0.13807378
MDL
HTG tăng giá
+7.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.