Tỷ giá Leu Moldova sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Gourde Haiti cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = HTG
Cập nhật
1
MDL
=
7.30957485
HTG
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = G7.30957485 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = L0.13680686 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G7.24250465
Hiện tại
G7.30957485
Cao nhất
G7.30957485
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.30957485 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00222 HTG
+0.03%
7 ngày qua
+0.003141 HTG
+0.04%
30 ngày qua
-0.018149 HTG
-0.25%
1 năm qua
-0.345538 HTG
-4.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
7.24250465 Hôm nay
7.30957485 Cao nhất
7.86511468
7.24250465 Hôm nay
7.30957485 Cao nhất
7.86511468
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-2.55%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+1.79%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.81932259 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.21194816 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.54075365
–
7.6843262
HTG
Năm biến động
+35.73%
2023
Tỷ giá trung bình
7.81932259 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.30417733
–
8.71501691
HTG
Năm biến động
-1.26%
2024
Tỷ giá trung bình
7.44277309 HTG
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
7.09075827
–
7.66388759
HTG
MDL giảm giá
-6.87%
2025
Tỷ giá trung bình
7.57058014 HTG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
6.9163071
–
7.99219843
HTG
Năm biến động
+9.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.37866578 HTG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
7.24250465
–
7.84002789
HTG
MDL giảm giá
-6.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.