Tỷ giá Gourde Haiti sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = MRU

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Ouguiya Mauritania 0.30712922 MRU
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM0.30712922 Hiện tại UM0.30712922 Cao nhất UM0.30803093
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30712922 MRU
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001132 MRU
-0.37%
7 ngày qua
+0.000029 MRU
+0.01%
30 ngày qua
+0.001363 MRU
+0.45%
1 năm qua
+0.004076 MRU
+1.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.29717169
Hôm nay
0.30712922
Cao nhất
0.31049106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31846625 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31846625 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25073401 – 0.37344443 MRU
Năm biến động -32.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26010176 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21979059 – 0.3026219 MRU
Năm biến động +20.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30055552 MRU
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.29255677 – 0.3053085 MRU
Năm ổn định +2.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30414539 MRU
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.29555552 – 0.31481908 MRU
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30626107 MRU
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.29717169 – 0.31049106 MRU
Năm ổn định +1.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.