Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Gourde Haiti cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = HTG
Cập nhật
1
MRU
=
3.25595851
HTG
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = G3.25595851 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = UM0.30712922 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G3.24400062
Hiện tại
G3.25595851
Cao nhất
G3.25595851
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.25595851 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.011799 HTG
+0.36%
7 ngày qua
-0.000307 HTG
-0.01%
30 ngày qua
-0.014513 HTG
-0.44%
1 năm qua
-0.043787 HTG
-1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
3.22070463 Hôm nay
3.25595851 Cao nhất
3.36505809
3.22070463 Hôm nay
3.25595851 Cao nhất
3.36505809
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.80%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.886952 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.16662157 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.67777461
–
3.98829019
HTG
Năm biến động
+48.67%
2023
Tỷ giá trung bình
3.886952 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.30445356
–
4.54978526
HTG
Năm biến động
-16.70%
2024
Tỷ giá trung bình
3.32733861 HTG
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
3.27537553
–
3.41814006
HTG
Năm ổn định
-2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
3.28798519 HTG
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
3.17642757
–
3.38345906
HTG
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.26528346 HTG
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
3.22070463
–
3.36505809
HTG
Năm ổn định
-1.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.