Tỷ giá Gourde Haiti sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = STN
Cập nhật
1
HTG
=
0.16997027
STN
+2.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = Db0.16997027 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = G5.88338182 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db0.16658733
Hiện tại
Db0.16997027
Cao nhất
Db0.16997027
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16997027 STN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003391 STN
+2.04%
7 ngày qua
+0.002941 STN
+1.76%
30 ngày qua
+0.00083 STN
+0.49%
1 năm qua
+0.007793 STN
+4.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.1563198 Hôm nay
0.16997027 Cao nhất
0.16997027
0.1563198 Hôm nay
0.16997027 Cao nhất
0.16997027
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.59%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+3.98%
Tháng 3
-2.32%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+2.27%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
+1.13%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20179667 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20179667 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15662638
–
0.22277464
STN
Năm biến động
-27.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16146975 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14137047
–
0.17723243
STN
Năm biến động
+7.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17246063 STN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.16578222
–
0.18091178
STN
HTG tăng giá
+7.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16719914 STN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.15866847
–
0.18436974
STN
Năm biến động
-11.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1658408 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.1563198
–
0.16997027
STN
HTG tăng giá
+6.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.