Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Gourde Haiti cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = HTG
Cập nhật
1
STN
=
5.88338182
HTG
-1.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = G5.88338182 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = Db0.16997027 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G5.88338182
Hiện tại
G5.88338182
Cao nhất
G6.00285762
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.88338182 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.119476 HTG
-1.99%
7 ngày qua
-0.103584 HTG
-1.73%
30 ngày qua
-0.028863 HTG
-0.49%
1 năm qua
-0.282726 HTG
-4.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
5.88338182 Hôm nay
5.88338182 Cao nhất
6.3971422
5.88338182 Hôm nay
5.88338182 Cao nhất
6.3971422
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.62%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-3.83%
Tháng 3
+2.38%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-2.22%
Tháng 6
+3.14%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.15%
Tháng 9
-1.12%
Tháng 10
-1.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.21495648 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.99174444 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.48884132
–
6.38462064
HTG
Năm biến động
+37.80%
2023
Tỷ giá trung bình
6.21495648 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.64230837
–
7.07361304
HTG
Năm biến động
-6.94%
2024
Tỷ giá trung bình
5.80025672 HTG
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
5.52755592
–
6.03200983
HTG
STN giảm giá
-6.90%
2025
Tỷ giá trung bình
5.99254736 HTG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
5.42388345
–
6.30244924
HTG
Năm biến động
+13.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.03164965 HTG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
5.88338182
–
6.3971422
HTG
STN giảm giá
-6.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.