Tỷ giá Gourde Haiti sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = TOP
Cập nhật
1
HTG
=
0.0183655
TOP
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = T$0.0183655 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = G54.449924 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.0183655
Hiện tại
T$0.0183655
Cao nhất
T$0.01837767
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0183655 TOP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00004 TOP
+0.22%
7 ngày qua
+0.000022 TOP
+0.12%
30 ngày qua
-0.000062 TOP
-0.34%
1 năm qua
-0.000022 TOP
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.01811453 Hôm nay
0.0183655 Cao nhất
0.01850228
0.01811453 Hôm nay
0.0183655 Cao nhất
0.01850228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02003454 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02003454 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01595919
–
0.02308082
TOP
Năm biến động
-29.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01674262 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01506649
–
0.01817465
TOP
Năm biến động
+11.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01794814 TOP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.01761928
–
0.01837685
TOP
HTG tăng giá
+4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01840992 TOP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.01811453
–
0.0188603
TOP
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01838967 TOP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.01825061
–
0.01850228
TOP
Năm ổn định
-0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.