Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Gourde Haiti cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = HTG

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Gourde Haiti 54.449924 HTG
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G54.41386725 Hiện tại G54.449924 Cao nhất G54.449924
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.449924 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.120002 HTG
-0.22%
7 ngày qua
-0.065226 HTG
-0.12%
30 ngày qua
+0.182475 HTG
+0.34%
1 năm qua
+0.066198 HTG
+0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
54.04737931
Hôm nay
54.449924
Cao nhất
55.2043023
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 59.96314056 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.33077515 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.3260179 – 62.65982407 HTG
Năm biến động +42.12%
2023
Tỷ giá trung bình 59.96314056 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.02169322 – 66.37247873 HTG
Năm biến động -10.32%
2024
Tỷ giá trung bình 55.72117001 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
54.41629798 – 56.75601153 HTG
TOP giảm giá -3.85%
2025
Tỷ giá trung bình 54.31972734 HTG
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
53.021428 – 55.2043023 HTG
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.37844903 HTG
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
54.04737931 – 54.79268634 HTG
Năm ổn định +0.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.