Tỷ giá Gourde Haiti sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = VES

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Bolívar Venezuela 6.7770258 VES
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.6.77685294 Hiện tại Bs.6.7770258 Cao nhất Bs.6.781545
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.7770258 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.019553 VES
+0.29%
7 ngày qua
+0.125525 VES
+1.89%
30 ngày qua
+0.15329 VES
+2.31%
1 năm qua
+5.068784 VES
+296.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.7082416
Hôm nay
6.7770258
Cao nhất
6.78410893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.57%
Tháng 12
+23.27%
Tháng 1
+21.46%
Tháng 2
+13.27%
Tháng 3
+2.76%
Tháng 4
+12.27%
Tháng 5
+13.79%
Tháng 6
+17.48%
Tháng 7
+6.04%
Tháng 8
+8.37%
Tháng 9
+3.51%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.11773047 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05509552 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03943848 – 0.11439249 VES
Năm biến động +150.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20508535 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11550086 – 0.27179848 VES
Năm biến động +135.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29180521 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.27131705 – 0.39782305 VES
Năm biến động +46.61%
2025
Tỷ giá trung bình 1.00227414 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.39775161 – 2.27469644 VES
Năm biến động +471.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.11773047 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.27360386 – 6.78410893 VES
Năm biến động +198.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.