Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Gourde Haiti cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = HTG
Cập nhật
1
VES
=
0.14755735
HTG
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = G0.14755735 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = Bs.6.7770258 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G0.14745902
Hiện tại
G0.14755735
Cao nhất
G0.14756112
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14755735 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000427 HTG
-0.29%
7 ngày qua
-0.002666 HTG
-1.77%
30 ngày qua
-0.003415 HTG
-2.26%
1 năm qua
-0.43784 HTG
-74.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.14740329 Hôm nay
0.14755735 Cao nhất
0.58539729
0.14740329 Hôm nay
0.14755735 Cao nhất
0.58539729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.06%
Tháng 12
-18.88%
Tháng 1
-17.67%
Tháng 2
-11.71%
Tháng 3
-2.68%
Tháng 4
-10.93%
Tháng 5
-12.12%
Tháng 6
-14.88%
Tháng 7
-5.69%
Tháng 8
-7.73%
Tháng 9
-3.39%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.56097653 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.56097653 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.74183282
–
25.35594631
HTG
Năm biến động
-60.04%
2023
Tỷ giá trung bình
5.15588802 HTG
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
3.67919643
–
8.65794435
HTG
Năm biến động
-57.48%
2024
Tỷ giá trung bình
3.46686391 HTG
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
2.51368037
–
3.68572493
HTG
Năm biến động
-31.79%
2025
Tỷ giá trung bình
1.29270443 HTG
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.4396191
–
2.51413189
HTG
Năm biến động
-82.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17433685 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14740329
–
0.43983036
HTG
Năm biến động
-66.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.