Tỷ giá Gourde Haiti sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = VUV
Cập nhật
1
HTG
=
0.90333984
VUV
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = VT0.90333984 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = G1.1070031 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT0.90333984
Hiện tại
VT0.90333984
Cao nhất
VT0.90408879
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90333984 VUV
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000906 VUV
-0.10%
7 ngày qua
-0.000332 VUV
-0.04%
30 ngày qua
-0.002132 VUV
-0.24%
1 năm qua
-0.029953 VUV
-3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.90046115 Hôm nay
0.90333984 Cao nhất
0.93696632
0.90046115 Hôm nay
0.90333984 Cao nhất
0.93696632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.62%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.00399283 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.00399283 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.80246231
–
1.14613326
VUV
Năm biến động
-28.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.84073845 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75932568
–
0.90088403
VUV
Năm biến động
+12.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89952805 VUV
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.88914111
–
0.91113332
VUV
Năm ổn định
+1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.91391377 VUV
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.8935639
–
0.93696632
VUV
Năm ổn định
+2.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.90637213 VUV
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.90046115
–
0.93397497
VUV
HTG giảm giá
-3.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.