Tỷ giá Gourde Haiti sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Tala Samoa cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = WST

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Tala Samoa 0.02099085 WST
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất WS$0.02096722 Hiện tại WS$0.02099085 Cao nhất WS$0.02099294
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02099085 WST
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000009 WST
-0.04%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
-0.000027 WST
-0.13%
1 năm qua
-0.000562 WST
-2.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02066142
Hôm nay
0.02099085
Cao nhất
0.0215987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-1.65%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02298521 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02298521 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01833793 – 0.02634023 WST
Năm biến động -29.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01936802 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01735217 – 0.02124691 WST
Năm biến động +16.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02121493 WST
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.02096996 – 0.02148863 WST
Năm ổn định +1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02136179 WST
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.02085536 – 0.02160385 WST
Năm ổn định +0.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02099748 WST
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.02066142 – 0.02152974 WST
Năm ổn định -2.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.