Tỷ giá Tala Samoa sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Gourde Haiti cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = HTG

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Gourde Haiti 47.63980152 HTG
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G47.63506998 Hiện tại G47.63980152 Cao nhất G47.6935014
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.63980152 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.021287 HTG
+0.04%
7 ngày qua
-0.000702 HTG
30 ngày qua
+0.061281 HTG
+0.13%
1 năm qua
+1.242294 HTG
+2.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
46.29908345
Hôm nay
47.63980152
Cao nhất
48.39938437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+1.68%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 51.858209 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.84160701 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.96474764 – 54.53179181 HTG
Năm biến động +41.05%
2023
Tỷ giá trung bình 51.858209 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.06567429 – 57.62969584 HTG
Năm biến động -14.00%
2024
Tỷ giá trung bình 47.13758248 HTG
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
46.536235 – 47.6872725 HTG
Năm ổn định -1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 46.8140962 HTG
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
46.2880475 – 47.94931106 HTG
Năm ổn định -0.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.62522913 HTG
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
46.44737074 – 48.39938437 HTG
Năm ổn định +2.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.