Tỷ giá Gourde Haiti sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = ZAR

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Rand Nam Phi 0.12680378 ZAR
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất R0.12614254 Hiện tại R0.12680378 Cao nhất R0.12717512
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12680378 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000194 ZAR
+0.15%
7 ngày qua
-0.000241 ZAR
-0.19%
30 ngày qua
-0.000662 ZAR
-0.52%
1 năm qua
-0.006963 ZAR
-5.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.12006077
Hôm nay
0.12680378
Cao nhất
0.13376644
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.57%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+4.82%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-2.42%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-2.59%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
+1.87%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14023982 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14023982 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11520257 – 0.16216677 ZAR
Năm biến động -27.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13088299 ZAR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.11274303 – 0.14550667 ZAR
Năm biến động +20.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13887911 ZAR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.12987881 – 0.1458597 ZAR
Năm biến động +3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13661579 ZAR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.12651511 – 0.15082346 ZAR
Năm biến động -12.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1261817 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12006077 – 0.1312622 ZAR
Năm ổn định +0.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.