Tỷ giá Rand Nam Phi sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Gourde Haiti cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = HTG

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Gourde Haiti 7.89627391 HTG
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất G7.8631733 Hiện tại G7.89627391 Cao nhất G7.9275399
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.89627391 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00331 HTG
-0.04%
7 ngày qua
+0.007878 HTG
+0.10%
30 ngày qua
+0.05105 HTG
+0.65%
1 năm qua
+0.420557 HTG
+5.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.47571689
Hôm nay
7.89627391
Cao nhất
8.32911503
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.11%
Tháng 12
+2.63%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-4.60%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+2.48%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
+2.65%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-1.84%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.92580038 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.16572761 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.16649135 – 8.68036181 HTG
Năm biến động +37.07%
2023
Tỷ giá trung bình 7.68912584 HTG
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
6.87253734 – 8.86972781 HTG
Năm biến động -17.15%
2024
Tỷ giá trung bình 7.20586699 HTG
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
6.85590353 – 7.69948519 HTG
Năm biến động -3.73%
2025
Tỷ giá trung bình 7.32923052 HTG
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
6.63026833 – 7.90419401 HTG
Năm biến động +14.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.92580038 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.61833974 – 8.32911503 HTG
Năm ổn định -0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.