Tỷ giá Forint Hungary sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Peso Philipin cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = PHP

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Peso Philipin 0.19435704 PHP
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.19435704 Hiện tại ₱0.19435704 Cao nhất ₱0.19503997
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19435704 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000086 PHP
-0.04%
7 ngày qua
-0.000808 PHP
-0.41%
30 ngày qua
+0.002789 PHP
+1.46%
1 năm qua
+0.019881 PHP
+11.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.1727153
Hôm nay
0.19435704
Cao nhất
0.20265739
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+1.68%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
+8.17%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
-2.64%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
+2.54%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1929083 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14692375 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13229174 – 0.16718649 PHP
Năm biến động -5.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15770644 PHP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.14643518 – 0.16653256 PHP
Năm biến động +6.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15683705 PHP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.1461878 – 0.16453248 PHP
Năm biến động -8.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16357316 PHP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.14415435 – 0.18087036 PHP
Năm biến động +22.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1929083 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1727153 – 0.20265739 PHP
Năm biến động +7.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.